Translation of "wel" into Vietnamese
có chứ, được chứ are the top translations of "wel" into Vietnamese.
wel
verb
adverb
grammar
In goede fysieke en metale conditie; vrij van ziekte.
-
có chứ
Dus ze leerden wel iets,
Vậy là không phải họ không ghi nhận một tí nào — họ có chứ—
-
được chứ
Ik tik je wel op de hoed als ik klaarkom, oké?
Tôi sẽ chạm nhẹ lên mũ anh lúc lên đỉnh, được chứ?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "wel" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "wel" with translations into Vietnamese
-
địt mẹ · đủ má · ờ · ừm
-
hồ quang điện
-
cám ơn · cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cảm ơn nhiều
-
luôn luôn · đôi khi
-
cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cảm ơn nhiều
-
Bạo lực · bạo lực
-
Bạo hành gia đình · bạo hành gia đình · bạo lực gia đình
Add example
Add