Translation of "zijn" into Vietnamese
là, có, ở are the top translations of "zijn" into Vietnamese.
zijn
verb
grammar
bestaan [..]
-
là
verbEen paspoort is iets onmisbaars als men naar het buitenland gaat.
Hộ chiếu là vật không thể thiếu khi người ta xuất ngoại.
-
có
verbbestaan
Het is niet mijn bedoeling om zelfzuchtig te zijn.
Tôi không có ý định ích kỷ đâu.
-
ở
verbBehalve dan dat het hier niet zo eenvoudig is.
Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
-
Less frequent translations
- tồn tại
- của anh ấy
- của hắn
- của nó
- từng
- đến
- bị
- cao
- cái tồn tại
- hướng
- rồi
- thì
- vác
- đang
- đã
- được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "zijn" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "zijn" with translations into Vietnamese
-
Sáp · giặt giũ · giặt giạ · sáp
-
tôi đang có thai
-
dung nui nay trong nui no
-
có thể · nổi
-
Bến Tre
-
Tôi lưỡng tính · Tôi lưỡng tính ái tình
-
Tôi bị gay · Tôi bị les · Tôi là gay · Tôi là les
Add example
Add