Translation of "adres" into Vietnamese
địa chỉ, 地址, chỉ dấn are the top translations of "adres" into Vietnamese.
adres
noun
masculine
grammar
poczt. urz. informacje o tym, gdzie znajduje się jakiś budynek lub gdzie ktoś mieszka [..]
-
địa chỉ
nouninformacje o tym, gdzie znajduje się jakiś budynek lub gdzie ktoś mieszka
Gdybym znał jej nazwisko i adres, mógłbym do niej napisać.
Nếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.
-
地址
noun -
chỉ dấn
-
Less frequent translations
- phương hướng
- để ý đến
- đối phó
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "adres" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "adres" with translations into Vietnamese
-
Tác nhân Ghi lại Địa chỉ
-
tác nhân Ghi lại địa chỉ
-
Diễn văn Gettysburg
-
địa chỉ · địa chỉ e-mail
-
Thanh địa chỉ
-
ghi lại địa chỉ
-
địa chỉ ảo
-
Địa chỉ phúc đáp
Add example
Add