Translation of "banan" into Vietnamese
chuối, Chuối, quả chuối are the top translations of "banan" into Vietnamese.
banan
noun
masculine
grammar
bot. roślina z rodziny bananowatych; [..]
-
chuối
noun[[trái chuối
To możesz się dzielić bananami ze swoim kolegą czarnuchem w stajni.
Sau đó thì ông có thể ra chuồng ngựa mà chia chuối với ông da đen kia.
-
Chuối
owoc tropikalny
Nie kupuję nawet zielonych bananów.
Chuối xanh tôi còn không dám mua nữa là.
-
quả chuối
Tak czy siak nie chcemy rozmawiać o bananach czy surykatkach.
Chúng tôi đến đây, không phải nói về những quả chuối hay là những con Meerket.
-
Less frequent translations
- trái chuối
- trái quả chuối
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "banan" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "banan"
Phrases similar to "banan" with translations into Vietnamese
-
Chuối táo quạ
-
Yoshimoto Banana
Add example
Add