Translation of "masz" into Vietnamese
của bạn đây, đây này are the top translations of "masz" into Vietnamese.
masz
verb
zachęcający do wzięcia czegoś [..]
-
của bạn đây
Phrase -
đây này
PhraseA tak przy okazji, mam łazienkę tutaj, jeśli będziesz chciał skorzystać.
Tiện thể, Tớ có một cái nhà vệ sinh đây này nếu cậu muốn sử dụng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "masz" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "masz" with translations into Vietnamese
-
tôi ... tuổi
-
Sở hữu · có · hy vọng · sở hữu · tuổi
-
dung nui nay trong nui no
-
tôi không có tiền
-
không có chi · không có gì · không có sao đâu · không dám · không sao · không sao đâu · đừng ngại
-
vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
-
gạc
Add example
Add