Translation of "oni" into Vietnamese
họ, các anh ấy, các ông ấy are the top translations of "oni" into Vietnamese.
oni
pronoun
grammar
trzecia osoba liczby mnogiej rodzaju męskoosobowego [..]
-
họ
pronounWiększość ludzi nie chętnie wstaje wcześnie, nawet jeśli muszą.
Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.
-
các anh ấy
Taka pozycja pozwala im swobodniej oddychać i czytać z większą ekspresją.
Trong tư thế này, các anh ấy có thể hít thở dễ dàng hơn và đọc diễn cảm hơn.
-
các ông ấy *
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "oni" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Oni
-
Quỷ
Nie wódź nas na pokuszenie, ale nas zbaw ode złego.
Không để chúng con sa vào cám dỗ, và cứu chúng con ra khỏi quỷ dữ.
Phrases similar to "oni" with translations into Vietnamese
-
Những người đoạt giải Nobel Kinh tế
-
Ezine
-
của anh ấy · của hắn · của nó
-
On a Plain
-
không bao giờ thay đổi
-
cấm hút thuốc
-
Nhà máy sản xuất trực thăng Mil Moskva
-
tôi không có tiền
Add example
Add