Translation of "tak" into Vietnamese
vâng, dạ, phải are the top translations of "tak" into Vietnamese.
tak
adverb
interjection
grammar
używany do podkreślania cechy przysłówka [..]
-
vâng
adverbSłowo wyrażające zgodę na coś lub potwierdzenie czegoś. [..]
Dlaczego posłuszeństwo jest tak ważne?
Tại sao sự vâng lời lại quan trọng như vậy?
-
dạ
nounSłowo wyrażające zgodę na coś lub potwierdzenie czegoś.
Wyobraźmy sobie taki wieczorek, eleganckie towarzystwo.
Bây giờ, hãy tưởng tượng những buổi dạ hội, cùng những điều tuyệt vời đang diễn ra.
-
phải
adjectiveSłowo wyrażające zgodę na coś lub potwierdzenie czegoś.
Więc co jest tak pilnego, że oderwałeś mnie od grubej Chinki?
Việc khẩn gì mà tôi phải xuống xe ngựa của tên người Hoa thế?
-
Less frequent translations
- có
- ờ
- ừ
- được
- rồi
- vậy
- để
- như vậy
- Vâng
- rất
- lắm
- ở
- chưa
- lém
- có chứ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tak" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "tak" with translations into Vietnamese
-
v v
-
như thế
-
v v · v.v. · vân vân
-
Cha nào con đó
-
Cha nào con đó
-
Tỉnh Tak
-
Taka
-
có chứ · được chứ
Add example
Add