Translation of "Há" into Vietnamese
cách đây, có are the top translations of "Há" into Vietnamese.
há
verb
adposition
No passado.
-
cách đây
adverbCasamo-nos há sete anos.
Chúng tôi cưới cách đây 7 năm.
-
có
verbSe não há solução, então não há problema.
Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Há" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "Há" with translations into Vietnamese
-
ngày xưa · ngày xửa ngày xưa
-
không có chi · không có gì · không có sao đâu · không dám · không sao · không sao đâu · đừng ngại
-
Heme
-
của cải · tài sản
-
chị · cám ơn · cảm ơn · quí vị · ông · đa tạ · 感恩
-
phải có sự sáng
-
có · xảy ra
-
lâu quá không gặp · lâu rồi không gặp
Add example
Add