Translation of "leste" into Vietnamese
đông, hướng đông, Hướng Đông are the top translations of "leste" into Vietnamese.
-
đông
nounUma nuvem com formato de chifres ao leste distante.
Mây tụ thành hình sừng từ phía xa hướng đông.
-
hướng đông
Uma nuvem com formato de chifres ao leste distante.
Mây tụ thành hình sừng từ phía xa hướng đông.
-
Hướng Đông
nounUma nuvem com formato de chifres ao leste distante.
Mây tụ thành hình sừng từ phía xa hướng đông.
-
Less frequent translations
- phía đông
- phương đông
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "leste" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Leste (provínicia)
-
đông
adjective verb nounmột trong các hướng chính của la bàn
Uma amiga acompanhou a filha para conhecer os cursos de pós-graduação oferecidos no Leste dos Estados Unidos.
Một người bạn cùng với con gái của mình đi tham quan các trường cao học ở miền đông Hoa Kỳ.
Images with "leste"
Phrases similar to "leste" with translations into Vietnamese
-
Thay đổi chưa được đọc
-
Đông Âu
-
đông timor
-
đọc
-
Lý Bạch
-
Đông Timor
-
Lý Tư
-
đông âu