Translation of "acvilă" into Vietnamese
chim đại bàng, đại bàng, con chim đại bàng are the top translations of "acvilă" into Vietnamese.
acvilă
noun
feminine
grammar
pasăre
-
chim đại bàng
nounpasăre
Vom copia zborul acvilei, ceea ce e dificil. E cea mai grozavă pasăre de pradă.
Chúng ta phải cố gắng làm giống chim đại bàng đang bay, nó hơi khó vì chúng là chim săn mồi hàng đỉnh.
-
đại bàng
nounCând cobori rapid, ca acvila, nu e loc de greşeli.
Bay thấp và nhanh như đại bàng không thể phạm sai lầm.
-
con chim đại bàng
-
bục giảng kinh
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "acvilă" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "acvilă" with translations into Vietnamese
-
bục giảng kinh · chim đại bàng
-
Đại bàng đen
-
Đại bàng đầu nâu
-
Đại bàng Philippines
-
Ưng vàng
Add example
Add