Translation of "cerc" into Vietnamese
đường tròn, vòng, vòng tròn are the top translations of "cerc" into Vietnamese.
cerc
noun
neuter
grammar
-
đường tròn
Am discutat despre cerc, despre elipsă şi parabolă.
Chúng ta đã nói về đường tròn, elip và parabol.
-
vòng
nounEl a schimbat cursul şi noi ne învârtim în cerc.
Nó đã thay đổi lộ trình và chúng ta đã chạy vòng quanh.
-
vòng tròn
nounSi eu nu cred că e un cerc.
Tôi không nghĩ nó là một vòng tròn.
-
Less frequent translations
- hình tròn
- xiếc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cerc" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cerc" with translations into Vietnamese
-
Vành đai núi lửa Thái Bình Dương
-
Vòng tròn trên cánh đồng
-
Đường tròn đơn vị
-
Vòng cực
-
Đường tròn Euler
-
Cầu phương hình tròn
-
vòng cực
Add example
Add