Translation of "comun" into Vietnamese
chung, thông thường, thường are the top translations of "comun" into Vietnamese.
comun
adjective
masculine
grammar
-
chung
adjectiveSe poate să aveţi mai multe în comun decât vă imaginaţi.
Người có thể sẽ thấy nhiều điểm chung hơn người tưởng.
-
thông thường
adjectiveSuntem ceea ce este definit în limbajul comun drept " neobişnuit ".
Chúng ta, theo cách gọi thông thường là " những người đặc biệt ".
-
thường
adjectiveE un fenomen destul de comun, uşor de tratat.
Nó là hiện tượng thường xảy ra, điều trị cũng dễ.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "comun" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "comun" with translations into Vietnamese
-
ngôn ngữ chung thời gian chạy
-
Diều thường
-
Ước số chung lớn nhất
-
đồng tác giả
-
Macmot châu Mỹ
-
giao diện cổng nối chung
-
xã
-
Bội số chung nhỏ nhất
Add example
Add