Translation of "formă" into Vietnamese
hình, hình dáng, hình dạng are the top translations of "formă" into Vietnamese.
formă
noun
verb
feminine
grammar
-
hình
nounDemocrația este cea mai proasta forma de guvernământ, cu excepția tuturor celorlalte care au fost încercate.
Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.
-
hình dáng
nounEra ceva de forma unei farfurii întinse care se tot învârtea.
Nó có hình dáng giống như một cái dĩa úp xuống và quay vòng vòng.
-
hình dạng
nounEşti demoralizat că eşti negru şi iesit din formă?
Anh chỉ cần loại màu đen và ra khỏi hình dạng của nó?
-
Less frequent translations
- hình thể
- hình thức
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "formă" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "formă" with translations into Vietnamese
-
dữ liệu hình
-
Chuyển đổi hình dạng
-
bản mẫu · dạng thức · khổ · kiểu · định dạng
-
dạng thức tệp
-
dạng thức điều kiện
-
hình thức chính thể
-
địa mạo
-
Khách Hình dáng
Add example
Add