Translation of "unitate" into Vietnamese
đơn vị đo, liên bang, liên minh are the top translations of "unitate" into Vietnamese.
unitate
noun
Noun
feminine
grammar
-
đơn vị đo
Veche măsură de greutate sau unitate de bani care avea mare valoare.
Một đơn vị đo lường hay tiền tệ thời xưa có giá trị rất lớn.
-
liên bang
nounFBI, ATF, poate vreo unitate specială.
Cảnh sát Liên bang, Thanh tra ATF, cũng có thể là đặc nhiệm.
-
liên minh
noun
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "unitate" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "unitate" with translations into Vietnamese
-
bộ xử lí trung tâm
-
đơn vị phân bổ
-
đơn vị hành chính cấp 2
-
đơn vị đo diện tích
-
ổ đĩa
-
ổ đĩa mạng
-
ổ đĩa cứng
-
đơn vị khối lượng nguyên tử
Add example
Add