Translation of "vină" into Vietnamese
điều sai quấy, lỗi are the top translations of "vină" into Vietnamese.
vină
noun
Noun
feminine
grammar
încălcare a unei legi sau norme morale
-
điều sai quấy
nounIar dacă cineva încearcă să te convingă să faci ceva rău, poţi veni întotdeauna la mama sau la tata să le spui ce s-a întâmplat“.
Hãy cho cha hay mẹ biết ngay nếu có ai cố dụ con làm điều sai quấy”.
-
lỗi
nounNu e vina mea!
Không phải lỗi của tôi!
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vină" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "vină" with translations into Vietnamese
-
chào · hoan nghênh · xin chào · được tiếp đi ân cần
-
Rượu vang trắng
-
rượu vang · rượu vàng · vang
-
Thu nhập bình quân đầu người
-
chào · hoan nghênh · xin chào · được tiếp đi ân cần
-
chào · hoan nghênh · xin chào · được tiếp đi ân cần
-
Rượu vang đỏ
-
chào · hoan nghênh · xin chào
Add example
Add