Translation of "Banana" into Vietnamese
Chuối, chuối, quả chuối are the top translations of "Banana" into Vietnamese.
Banana
-
Chuối
sadež
Moja stopala so mrzla, Banana.
Chân em lạnh quá, Chuối.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Banana" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
banana
-
chuối
noun[[trái chuối
Kakorkoli, nisva prišla sem, da bi govorila o bananah ali surikatah.
Chúng tôi đến đây, không phải nói về những quả chuối hay là những con Meerket.
-
quả chuối
Kakorkoli, nisva prišla sem, da bi govorila o bananah ali surikatah.
Chúng tôi đến đây, không phải nói về những quả chuối hay là những con Meerket.
-
trái chuối
In to, moj Gospodar, kako vemo, da je Zemlja v obliki banane?
Thưa Bệ hạ, đó là cách chúng ta biết được trái đất có hình trái chuối.
-
trái quả chuối
Images with "Banana"
Add example
Add