Translation of "Buug" into Vietnamese
sách, cuốn sách, quyển sách are the top translations of "Buug" into Vietnamese.
Buug
-
sách
nounPhương tiện sử dụng từ và/hoặc hình ảnh để truyền tải kiến thức hoặc một câu chuyện
Laakiinse waxaa jiraa buug ay ku kooban yihiin jawaabo la aammini karo.
Tuy nhiên, có một cuốn sách cung cấp những lời giải đáp đáng tin cậy.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Buug" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
buug
noun
grammar
-
cuốn sách
nounLaakiinse waxaa jiraa buug ay ku kooban yihiin jawaabo la aammini karo.
Tuy nhiên, có một cuốn sách cung cấp những lời giải đáp đáng tin cậy.
-
quyển sách
noun -
sách
nounLaakiinse waxaa jiraa buug ay ku kooban yihiin jawaabo la aammini karo.
Tuy nhiên, có một cuốn sách cung cấp những lời giải đáp đáng tin cậy.
-
Less frequent translations
- sách giáo khoa
- sổ
Add example
Add