Translation of "biljka" into Vietnamese
cây, thực vật, thực vật are the top translations of "biljka" into Vietnamese.
biljka
-
cây
nounPodovi su najčešće bili prekriveni slamom ili suvim stabljikama raznih biljaka.
Sàn nhà thường được trải rơm hoặc cành khô của nhiều loại cây.
-
thực vật
nounTako da smo očigledno svesni odnosa između insekata i biljaka.
Vậy rõ ràng là chúng ta thấy được mối quan hệ giữa côn trùng và thực vật.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "biljka" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
биљка
-
thực vật
nounЗа неке сам био Мартин, празна љуштура, биљка,
Đối với một số người tôi là Martin, một cái vỏ rỗng, sống thực vật,
-
cây
nounВидећете да ће од ових 25 процената биљка највише да профитира,
Bạn sẽ thấy 25% này sẽ có lợi với cây
Add example
Add