Translation of "brada" into Vietnamese
cằm, râu, Râu are the top translations of "brada" into Vietnamese.
brada
-
cằm
nounI savili su je, kako me ne bi udarala u bradu.
Họ làm cong nó để nó không chạm vào cằm tôi nữa.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "brada" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
брада
-
râu
nounЈеси ли знала, драга моја, да је ова златна тканина исткана од брада љускара?
Nàng có biết vải vàng đó đã được kéo sợi bằng râu những loài sò ốc không?
-
Râu
Јеси ли знала, драга моја, да је ова златна тканина исткана од брада љускара?
Nàng có biết vải vàng đó đã được kéo sợi bằng râu những loài sò ốc không?
-
cằm
nounГлава горе, брада ван, коса вијори у ветру.
Đầu dựng lên, cằm đưa ra ngoài, tóc tung bay trong gió.
Images with "brada"
Add example
Add