Translation of "dolar" into Vietnamese
đô la, đô-la, đồng are the top translations of "dolar" into Vietnamese.
-
đô la
nounTeško je to kad je u pitanju milijarda dolara.
Trước mắt có một tỷ đô la, thì đủ là đủ thế nào?
-
đô-la
nounTeško je to kad je u pitanju milijarda dolara.
Trước mắt có một tỷ đô la, thì đủ là đủ thế nào?
-
đồng
nounMoramo se postarati da se naši glasovi čuju, a da naši dolari vrede.
Ta cần mọi người hiểu điều ta nói và đồng tiền được tiêu có ích.
-
đồng Mỹ
noun
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dolar" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
đô la
nounДа ли ја то чујем долар и по?
Có phải tôi nghe thấy 1 đô la 50 xu.
-
đô-la
nounДа ли ја то чујем долар и по?
Có phải tôi nghe thấy 1 đô la 50 xu.
-
đồng
nounАко још немаш лове, мислим да имам још један долар...
Nếu anh vẫn còn tỏ tịa, thì hình như tôi còn một đồng khác nè.
-
Less frequent translations
- đồng Mỹ
- Đô la