Translation of "duga" into Vietnamese
cầu vồng, cầu vồng, Cầu vồng are the top translations of "duga" into Vietnamese.
duga
-
cầu vồng
nounNadam se da je duga iznad vodopada tvog života.
Hy vọng là cây cầu vồng băng qua thác nước của cuộc đời chúng ta.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "duga" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
дуга
-
cầu vồng
nounМеђутим, људи мисле да је ово низ појава, излазака Сунца и дуга, док у је стварности сличније овоме.
Nhiều người nghĩ đây là giác ngộ, là những bình minh và cầu vồng, song thực tế thì nó giống với cảnh này hơn.
-
Cầu vồng
Међутим, људи мисле да је ово низ појава, излазака Сунца и дуга, док у је стварности сличније овоме.
Nhiều người nghĩ đây là giác ngộ, là những bình minh và cầu vồng, song thực tế thì nó giống với cảnh này hơn.
Phrases similar to "duga" with translations into Vietnamese
-
tên tệp dài
Add example
Add