Translation of "jezik" into Vietnamese

ngôn ngữ, tiếng, tiếng nói are the top translations of "jezik" into Vietnamese.

jezik
+ Add

Serbian-Vietnamese dictionary

  • ngôn ngữ

    noun

    Nasilje je jedini jezik koji oni razumeju.

    Bạo lực là ngôn ngữ duy nhất mà tụi nó hiểu.

  • tiếng

    noun

    Drugi su ispričali kako su prošli dok su propovedali ljudima koji govore drugim jezikom.

    Những người khác thì nói về cách họ làm chứng cho những người nói tiếng khác.

  • tiếng nói

    noun

    Njihovo razumevanje sintakse ukazuje na to da oni imaju sopstveni jezik i gramatiku.

    Sự hiểu biết hệ thống ngôn ngữ cho thấy voi có tiếng nói và ngữ pháp riêng.

  • lưỡi

    noun

    Mislila sam da vam je dosta kiselih jezika za danas.

    Tôi tưởng là anh đã có đủ lưỡi ngâm giấm cho một ngày rồi.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "jezik" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Translations with alternative spelling

језик masculine
+ Add

Serbian-Vietnamese dictionary

  • ngôn ngữ

    noun

    систем гестикулације, знакова, гласова, симбола, или речи, који се користи за приказ и размену концепата, идеја, значења и мисли [..]

    Који поглед на свет је обликован кроз енглески језик који их обједињује?

    Thế giới quan nào thông qua ngôn ngữ tiếng Anh đã hợp nhất họ?

  • lưỡi

    noun

    Прережу ти грло па провуку језик кроз њега?

    Chúng sẽ cắt cổ, và rồi cắt phăng lưỡi của cậu ra.

  • tiếng

    noun

    Који поглед на свет је обликован кроз енглески језик који их обједињује?

    Thế giới quan nào thông qua ngôn ngữ tiếng Anh đã hợp nhất họ?

  • Less frequent translations

    • tiếng nói
    • Tiếng La tinh
    • ngôn
    • Lưỡi
    • cái lưỡi

Images with "jezik"

Phrases similar to "jezik" with translations into Vietnamese

Add

Translations of "jezik" into Vietnamese in sentences, translation memory