Translation of "jutro" into Vietnamese
buổi sáng, sáng, buổi sáng are the top translations of "jutro" into Vietnamese.
jutro
-
buổi sáng
nounOk, dobro jutro dame i gospodo, dobro došli.
Chào buổi sáng, và chào mừng, thưa quý vị.
-
sáng
nounOstanite do jutra, i vaš prijatelj će moći da hoda.
Hãy ở lại đến sáng, và bạn anh cũng sẽ sẵn sàng lên đường.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "jutro" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
јутро
-
buổi sáng
nounИмали сте врло мирну ноћ када вам је јутро тако занимљиво.
Hai anh chắc đã có một đêm yên nghỉ cho nên buổi sáng mới thú vị vậy.
-
Buổi sáng
Имали сте врло мирну ноћ када вам је јутро тако занимљиво.
Hai anh chắc đã có một đêm yên nghỉ cho nên buổi sáng mới thú vị vậy.
-
sáng
nounЧовек из Илиноиса за којим се трагало цело јутро.
Người đàn ông bang Illionois vừa được tìm ra sáng hôm nay.
Add example
Add