Translation of "riba" into Vietnamese
cá, cá, Cá are the top translations of "riba" into Vietnamese.
riba
-
cá
nounOve ribe spadaju među najuočljivije i najlepše ribe na koralnim grebenima.
Cá vẹt là một trong những loài cá dễ thấy và đẹp nhất ở dải san hô.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "riba" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
риба
grammar
-
cá
nounНеограничено мноштво риба, неке од њих можда још пливају у овим морима.
Hằng hà sa số cá, một số có thể vẫn còn bơi lội dưới các biển này.
-
Cá
храна коју конзумирају многе врста, укључујући и људе
Неограничено мноштво риба, неке од њих можда још пливају у овим морима.
Hằng hà sa số cá, một số có thể vẫn còn bơi lội dưới các biển này.
-
con cá
Тамо негде је велика риба с твојим именом.
Có con cá to ở ngoài đó khắc tên con trên đó đấy.
Images with "riba"
Phrases similar to "riba" with translations into Vietnamese
-
Song Ngư
Add example
Add