Translation of "sad" into Vietnamese
vườn, Mỹ, Nước Mỹ are the top translations of "sad" into Vietnamese.
-
vườn
nounA sad, Sir William, bili ste toliko dragi pa ste izrazili želju da vidite moje vrtove.
và giờ, thưa ngài William, Ngài sẽ vô cùng tử tế nếu chịu ghé qua tham quan khu vườn của tôi.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sad" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
Mỹ
properHợp Chủng Quốc Hoa Kỳ Hoa Kỳ
Је ли неко обавештен да сам у САД?
Có ai được thông báo rằng tôi là người Mỹ không?
-
Nước Mỹ
properHợp Chủng Quốc Hoa Kỳ Hoa Kỳ
Претпоставка је да САД " мути " по целом свету.
Niềm tự hào mà nước Mỹ đã quậy chọt khắp nơi trên thế giới đó ư.
-
Hoa Kỳ
properОвај човек чак није ни рођен у САД.
Anh ta còn không được sinh ra ở Hoa Kỳ.
-
Less frequent translations
- Mỹ Quốc
- HK
- Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ
- Mỹ Quốc HK
-
HK
proper -
Hoa Kỳ
properSad imate neku ideju o tome kako izgleda jahanje u konjici SAD-a.
Cái đó cho các bạn thấy thuật cỡi ngựa trong Kỵ binh Hoa Kỳ ra sao.
-
Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ
proper
-
Less frequent translations
- Mỹ
- Mỹ Quốc
- Nước Mỹ
-
bây giờ
adverbКажи јој да не могу сад с њом да разговарам.
Nói với cổ bây giờ tôi không thể nói chuyện được.