Translation of "vreme" into Vietnamese
giờ, thời gian, 時間 are the top translations of "vreme" into Vietnamese.
-
giờ
nounKonačno sam shvatio da mi to oduzima previše vremena i energije.
Cuối cùng tôi nhận thức được là chơi trò chơi chiếm quá nhiều thì giờ và năng sức.
-
thời gian
nounSad je naše vreme, i to je sjajno vreme.
Giờ là thời gian cho chính mình, thời gian tận hưởng.
-
時間
noun
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vreme" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
thời tiết
nounатмосферско стање
Остало им је само да брину какво ће време бити, о температури купке, о светлу на крају дана.
Bỏ đi với nỗi băn khoăn về thời tiết, nhiệt độ của phòng tắm, ánh sáng cuối ngày.
-
thời gian
nounтрајан, непрекидан редослед постајања и догађаја
Проводим пуно времена размишљајући како да проводим време.
Tôi dành rất nhiều thời gian nghĩ về việc sử dụng thời gian của mình như thế nào.
-
giờ
nounМогао бих решити да сам гладан, али знам да није сјајно време за јело.
Tôi biết mình đang đói nhưng cũng biết bây giờ không phải lúc để ăn.
Phrases similar to "vreme" with translations into Vietnamese
-
ngôn ngữ chung thời gian chạy
-
ngày giờ
-
thời gian trang