Translation of "Fenix" into Vietnamese
Phượng Hoàng, Phượng hoàng, phượng hoàng are the top translations of "Fenix" into Vietnamese.
Fenix
proper
grammar
en stjärnbild [..]
-
Phượng Hoàng
Phượng Hoàng (chòm sao)
Fågel Fenix tårar har läkande krafter.
Nước mắt Phượng hoàng có thể chữa lành bất kỳ vết thương nào.
-
Phượng hoàng
Fågel Fenix tårar har läkande krafter.
Nước mắt Phượng hoàng có thể chữa lành bất kỳ vết thương nào.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Fenix" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
fenix
noun
Noun
common
grammar
-
phượng hoàng
Fågel Fenix tårar har läkande krafter.
Nước mắt Phượng hoàng có thể chữa lành bất kỳ vết thương nào.
Images with "Fenix"
Phrases similar to "Fenix" with translations into Vietnamese
-
Chiến dịch Phượng Hoàng
Add example
Add