Translation of "Plan" into Vietnamese
mặt phẳng, phẳng, mặt are the top translations of "Plan" into Vietnamese.
-
mặt phẳng
Senap, precis som tomatsås, är på ett horisontalt plan.
Mù tạc, cũng như nước sốt cà chua, tồn tại trên một mặt phẳng ngang.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Plan" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
4. flyg [..]
-
phẳng
adjectiveFolket på din planet trodde en gång att deras värld var platt.
Chủng tộc sống trên hành tinh của anh từng tin rằng thế giới của mình là phẳng.
-
mặt
nounEn platt yta med oändlig utsträckning i alla riktningar.
Vi vet att ni var med på planet.
Chúng tôi biết cô có mặt trên chuyến bay với hắn.
-
mức
nounPå något plan förstörde du din provfilmning så att Ben skulle få rollen.
Tớ nghĩ, trên 1 mức nào đó, câu làm hỏng buổi thử vai để Ben nhận được.
-
Less frequent translations
- bằng
- bằng phẳng
- máy bay
- trình độ
- tàu bay
- kế hoạch
- mặt phẳng
Images with "Plan"
Phrases similar to "Plan" with translations into Vietnamese
-
Mặt phẳng nghiêng
-
định nghĩa hành tinh
-
mặt phẳng nghiêng
-
kế hoạch quay số
-
thực vật
-
làm bằng · làm phẳng · san bằng
-
ngoại hành tinh
-
hành tinh · 行星