Translation of "boeing" into Vietnamese
boeing, Boeing are the top translations of "boeing" into Vietnamese.
boeing
-
boeing
Den har grovt räknat lika många delar som en Boeing 777.
Số lượng các thành phần của tế bào này tương đương với tổng số các bộ phận trong một chiếc máy bay Boeing 777.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "boeing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Boeing
-
Boeing
Den har grovt räknat lika många delar som en Boeing 777.
Số lượng các thành phần của tế bào này tương đương với tổng số các bộ phận trong một chiếc máy bay Boeing 777.
Phrases similar to "boeing" with translations into Vietnamese
-
B-47 Stratojet
-
B-17 Flying Fortress
-
B-29 Superfortress
-
B-52 Stratofortress
Add example
Add