Translation of "hon" into Vietnamese
bà ấy, cô ấy, nó are the top translations of "hon" into Vietnamese.
hon
pronoun
noun
grammar
pronomen syftande på omtalad [..]
-
bà ấy
pronounHon körde in bilen i garaget.
Bà ấy đánh xe vào nhà để xe.
-
cô ấy
pronounOm jag visste hennes namn och adress kunde jag skriva till henne.
Nếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.
-
nó
pronounHennes klänning såg billig ut.
Chiếc đầm của nó trông có vẻ rẻ tiền.
-
chị ấy
pronounHon bestämde sig för att säga upp sig från sitt jobb.
Chị ấy quyết định thôi việc.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hon" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "hon" with translations into Vietnamese
-
Tính hướng
-
Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
-
giống cái
-
Lăng Hồ Chí Minh
-
Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
-
thành phố hồ chí minh
-
hồ chí minh
-
khi · ở
Add example
Add