Translation of "kinesiska" into Vietnamese
Tiếng Trung quốc, tiếng Trung Quốc, Hán ngữ are the top translations of "kinesiska" into Vietnamese.
språk [..]
-
Tiếng Trung quốc
Min kinesiska var inte så bra så hon skulle hjälpa till att översätta.
Tiếng Trung Quốc của ta không tốt, mẹ con giúp ta dịch.
-
tiếng Trung Quốc
nounMột ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Hán-Tạng, được sử dụng chính thức tại Trung Quốc, Đài Loan, Singapore và được sử dụng tại nhiều nơi khác.
Det var tack vare min mission som jag studerade kinesiska.
Chính là nhờ vào công việc truyền giáo của mình mà tôi học tiếng Trung Quốc.
-
Hán ngữ
nounDet kinesiska uttrycket ”yin” betyder ordagrant ”skuggsida” och representerar det mörka, kalla och feminina.
Trong Hán ngữ, “âm” có nghĩa đen là “bóng mát” hay “cái bóng” và tượng trưng cho sự tối tăm, cái lạnh, nữ tính.
-
Less frequent translations
- Hán tự
- chữ Hán
- chữ Trung Quốc
- chữ Tàu
- người Trung Quốc
- người Tàu
- tiếng Hoa
- tiếng Hán
- tiếng Tàu
- Tiếng Trung Quốc
- Tiếng Trung
- người Hán
- tiếng trung quốc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kinesiska" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "kinesiska" with translations into Vietnamese
-
Chữ Trung Quốc
-
Thông vỏ trắng Trung Hoa
-
hẹ · hễ
-
Hán Văn · 漢文
-
Triết học Trung Quốc
-
Nội chiến Trung Quốc
-
Chiến tranh biên giới Việt-Trung
-
Bạch quả