Translation of "politisk" into Vietnamese
chính trị is the translation of "politisk" into Vietnamese.
politisk
adjective
grammar
som rör politik
-
chính trị
nounHon kommer att bli såld mot politisk valuta.
Số phận của cô ta là bị bán đi vì mục đích chính trị.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "politisk" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "politisk" with translations into Vietnamese
-
Chủ nghĩa ôn hòa
-
Tù nhân chính trị · tù nhân chính trị
-
Chế độ chính trị
-
hệ tư tưởng chính trị
-
cánh tả
-
Lạm dụng bệnh tâm thần vì mục đích chính trị
-
tổ chức chính trị
-
chánh đảng · Đảng phái chính trị · đảng · đảng phái chính trị · 政黨 · 黨
Add example
Add