Translation of "program" into Vietnamese
chương trình, ứng dụng, kế hoạch are the top translations of "program" into Vietnamese.
program
noun
neuter
grammar
lista med tidpunkter [..]
-
chương trình
nounHan blev entusiastisk över programmet och glad av umgänget.
Cụ hết sức thích thú chương trình và vui mừng khôn xiết về sự kết hợp.
-
ứng dụng
adjective verb nounLåter vilket program som helst finnas i systembrickan
Cho phép bất kì ứng dụng nào được giữ trong khay hệ thống
-
kế hoạch
verbHan ska godkänna programmet när ni är färdiga med planeringen.
Hãy nhận được sự chấp thuận của vị ấy khi các kế hoạch đã được lập ra.
-
phần mềm
nounJag ordnade ett program som svarade på mejl automatiskt.
Vậy nên tôi dùng một phần mềm tự động gửi email.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "program" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "program"
Phrases similar to "program" with translations into Vietnamese
-
ngôn ngữ cho chương trình phi Unicode
-
ứng dụng chạy trong hộp cát
-
ứng dụng tin cậy
-
phần bổ sung
-
chương trình truyền hình
-
Tác tử phần mềm
-
Kỹ thuật Ước lượng và Đánh giá Chương trình
-
giao diện chương trình ứng dụng
Add example
Add