Translation of "tacka" into Vietnamese
cuu cai, biết ơn, cám ơn are the top translations of "tacka" into Vietnamese.
tacka
verb
noun
common
w
grammar
Ett får av honkön.
-
cuu cai
nounEtt får av honkön.
-
biết ơn
Bara en av de tio tog sig tid att säga tack.
Chỉ có một trong số mười người dành thời gian để bày tỏ lòng biết ơn.
-
cám ơn
interjection verbTack för din förklaring.
Cám ơn chỉ dạy.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tacka" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "tacka"
Phrases similar to "tacka" with translations into Vietnamese
-
dạ không cám ơn
-
anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn ông · cô · cảm ơn · em · làm ơn · quí vị · xin · ông · đa tạ · 感恩
-
cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cảm ơn nhiều
-
Cảm ơn lắm · Cảm ơn nhiều · cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều
-
cám ơn · cảm ơn · 感恩
Add example
Add