Translation of "Habari" into Vietnamese
tin tức, tin tức, bản tin are the top translations of "Habari" into Vietnamese.
-
tin tức
nounHabari zenye kuhuzunisha zimejaa katika vyombo vya habari.
Những điều buồn chán đầy dẫy trên tin tức.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Habari" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
tin tức
nounHabari zenye kuhuzunisha zimejaa katika vyombo vya habari.
Những điều buồn chán đầy dẫy trên tin tức.
-
bản tin
nounUnaweza kutaja matukio ya sasa ya kwenu na ya taifa au jambo lililotajwa katika habari za kimataifa.
Bạn có thể dùng thời sự địa phương và toàn quốc hoặc những bản tin quốc tế.
-
thông tin
nounFikiria jinsi utakavyowasilisha habari hiyo kwa njia ambayo itawafanya wasikilizaji wako waithamini zaidi.
Xem xét cách trình bày thông tin sao cho người nghe nhận thấy thông tin ấy mang lại lợi ích cho họ.
-
Less frequent translations
- thời sự
- tin
- tin báo
Images with "Habari"
Phrases similar to "Habari" with translations into Vietnamese
-
chào buổi sáng
-
nhóm tin
-
Mã chuẩn Mĩ dùng cho Trao đổi Thông tin
-
công nghệ thông tin
-
công nghệ thông tin
-
Truyền thông đại chúng
-
bạn khỏe không
-
Tập đoàn truyền thông