Translation of "Nchi" into Vietnamese
quốc gia, quốc gia, nhà nước are the top translations of "Nchi" into Vietnamese.
Nchi
-
quốc gia
nounNchi nyingi haziruhusu wajitoleaji wa kidini wanaotoka nchi za kigeni wafanye kazi ya kimwili.
Nhiều quốc gia không cho phép những người tình nguyện về tôn giáo từ nước ngoài đến làm việc ngoài đời.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Nchi" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
nchi
noun
grammar
-
quốc gia
nounMifumo yetu ya elimu katika nchi nyingi imevunjika.
Hệ thống giáo dục ở nhiều quốc gia chúng tôi đã sụp đổ.
-
nhà nước
nounHata hivyo, serikali yenyewe iliwapeleka sehemu mbalimbali za nchi hiyo.
Tuy nhiên, chính nhà nước đã gửi họ đi xuyên quốc gia.
-
tiểu bang
-
đất nước
nounKatika miaka yangu ya mapema, nchi ilikuwa yenye amani.
Trong thời thơ ấu của tôi, đất nước còn hòa bình.
Phrases similar to "Nchi" with translations into Vietnamese
-
Bảo hộ
-
Đảo quốc
-
địa chỉ ngoại
-
đất
-
Cộng đồng các Quốc gia Độc lập
-
các nước đang phát triển
-
Các nước đang phát triển
-
ASEAN · Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
Add example
Add