Translation of "Tabia" into Vietnamese
hành vi, hành vi, phong tục are the top translations of "Tabia" into Vietnamese.
Tabia
-
hành vi
Mshughuliko na tabia isiyostahili inaweza kusababisha tabia isiyostahili.
Sự bận tâm với hành vi không xứng đáng có thể dẫn đến hành vi không xứng đáng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Tabia" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
tabia
noun
grammar
-
hành vi
Mshughuliko na tabia isiyostahili inaweza kusababisha tabia isiyostahili.
Sự bận tâm với hành vi không xứng đáng có thể dẫn đến hành vi không xứng đáng.
-
phong tục
Inaelekea litakuwa jambo lenye msaada ikiwa utajaribu kujifunza jambo fulani kuhusu desturi na tabia za watu wanaoongea lugha yako geni.
Chắc hẳn một điều hữu ích khác là bạn nên cố gắng học đôi điều về phong tục tập quán của người bản xứ.
-
truyền miệng
-
Less frequent translations
- truyền thuyết
- truyền thống
Add example
Add