Translation of "au" into Vietnamese
hoặc, hay, hay là are the top translations of "au" into Vietnamese.
au
conjunction
-
hoặc
conjunctionKwa sababu hiyo, watu hupumua vumbi lenye risasi au kulibeba hadi nyumbani.
Sau đó, người đi đường hít phải bụi chì hoặc mang về nhà giày dép có dính chì.
-
hay
conjunction verb adjectiveMchochota wa ini unaweza kusababishwa na kunywa kileo kupita kiasi au sumu inapoingia mwilini.
Viêm gan có thể là do uống rượu quá độ hay do tiếp xúc với độc tố.
-
hay là
Humaanisha mtu au mnyama, au maisha ambayo mtu au mnyama huuonea shangwe.
Linh hồn có nghĩa là một người hay là một thú vật hoặc sự sống của một người hay một thú vật.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "au" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "au" with translations into Vietnamese
-
dấu lớn hơn hay bằng
-
dấu cộng hay trừ
-
Port-au-Prince
-
dấu bé hơn hay bằng
-
port-au-prince
Add example
Add