Translation of "benki" into Vietnamese
ngân hàng, băng, 銀行 are the top translations of "benki" into Vietnamese.
-
ngân hàng
nounMchana alifanyakazi benki, na usiku alihudhuria chuo kikuu.
Ban ngày anh ấy làm việc ở một ngân hàng, và ban đêm thì đi học đại học.
-
băng
nounHivyo, yeye na binti yake wakaenda kwenye benki hiyo na kuwaeleza yale yaliyotukia.
Vì thế, chị và con gái đến tận nhà băng để giải thích về chuyện đã xảy ra.
-
銀行
noun -
nhà băng
nounHivyo, yeye na binti yake wakaenda kwenye benki hiyo na kuwaeleza yale yaliyotukia.
Vì thế, chị và con gái đến tận nhà băng để giải thích về chuyện đã xảy ra.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "benki" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
ngân hàng
nounBenki hiyo ilipobadili mpangilio wa wafanyakazi, Stephen alifutwa kazi.
Khi ngân hàng giảm biên chế, anh bất ngờ bị cho thôi việc.
Phrases similar to "benki" with translations into Vietnamese
-
tài khoản ngân hàng
-
ngân hàng thế giới
-
Nhóm Ngân hàng Thế giới