Translation of "boga" into Vietnamese
bí, bí ngô, bí đỏ are the top translations of "boga" into Vietnamese.
boga
-
bí
nounNiliisifu mimea kila siku, nikiziambia jinsi zingekuwa boga nzuri.
Mỗi ngày, tôi khen mấy cái cây, nói với chúng là chúng sẽ trở thành những quả bí ngô đẹp tuyệt vời.
-
bí ngô
Niliisifu mimea kila siku, nikiziambia jinsi zingekuwa boga nzuri.
Mỗi ngày, tôi khen mấy cái cây, nói với chúng là chúng sẽ trở thành những quả bí ngô đẹp tuyệt vời.
-
bí đỏ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "boga" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Boga
-
Bí ngô
thực vật có hoa
Niliisifu mimea kila siku, nikiziambia jinsi zingekuwa boga nzuri.
Mỗi ngày, tôi khen mấy cái cây, nói với chúng là chúng sẽ trở thành những quả bí ngô đẹp tuyệt vời.
Add example
Add