Translation of "chakula" into Vietnamese
thức ăn, bữa ăn, thực phẩm are the top translations of "chakula" into Vietnamese.
-
thức ăn
nounMoyo wetu halisi unahitaji chakula bora, vivyo hivyo, tunahitaji chakula cha kutosha cha kiroho kilicho bora.
Chúng ta cần hấp thu thức ăn thiêng liêng bổ dưỡng.
-
bữa ăn
Punde si punde, kila mmoja wetu alijifunza kupika chakula kwa jiko hilo wakati wa zamu yake.
Chẳng bao lâu, chúng tôi đã biết cách chuẩn bị bữa ăn vào ngày được phân công.
-
thực phẩm
nounKaribu watu bilioni moja hawana chakula cha kutosha, lakini wengine wana chakula kingi zaidi.
Khoảng một tỉ người không có đủ thực phẩm trong khi những người khác thì quá dư dật.
-
đồ ăn
nounWasimamizi wa uwanja huo waliunga mkono mpango huo kwa kukodi watu wa kuwapikia wajumbe chakula.
Ban quản lý bãi cắm trại đã hợp tác bằng cách thuê người nấu đồ ăn.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chakula" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
thực phẩm
nounMzio wa Chakula na Tatizo la Kumeng’enya Chakula Tofauti ni Nini?
Dị ứng thực phẩm và không dung nạp thực phẩm —Khác nhau như thế nào?
Images with "chakula"
Phrases similar to "chakula" with translations into Vietnamese
-
Hệ tiêu hóa
-
bữa ăn tối
-
Chuỗi thức ăn
-
bữa ăn trưa
-
bữa ăn tối
-
bữa sáng · bữa ăn sáng
-
Tàu