Translation of "duka" into Vietnamese
cửa hàng, tiệm, hiệu are the top translations of "duka" into Vietnamese.
duka
noun
grammar
-
cửa hàng
nounMfikirie mtoto mdogo ambaye amepotea ndani ya duka kubwa.
Hãy thử nghĩ đến đứa trẻ bị lạc trong một cửa hàng lớn.
-
tiệm
nounWahubiri wanaohubiri duka kwa duka mara nyingi hufurahia matokeo mazuri.
Nhiều người công bố rao giảng từ tiệm này sang tiệm kia thường gặt hái kết quả tốt.
-
hiệu
nounHata niliingia ndani na kuzungumza na mwenye duka hilo juu ya Mungu aliye hai na kusudi lake.
Tôi còn vào trong hiệu sách và nói chuyện với chủ nhân về Đức Chúa Trời hằng sống và ý định của Ngài.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "duka" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "duka" with translations into Vietnamese
-
Tiệm tạp hóa
-
nhà buôn
-
hiệu bán thuốc · hiệu dược phẩm
-
dược khoa · hiệu bán thuốc · hiệu dược phẩm · khoa bào chế
-
hiệu sách
Add example
Add