Translation of "hali" into Vietnamese
trạng thái is the translation of "hali" into Vietnamese.
hali
noun
grammar
-
trạng thái
Au je, hukumu itakayotekelezwa dhidi ya waovu ni ile hali ya kutengwa na Mungu?
Hay đó có thể chỉ là cách mô tả tượng trưng một tình trạng, một trạng thái?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hali" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "hali" with translations into Vietnamese
-
thời tiết · 時節
-
Phương thức Trực quan hoá
-
báo cáo tình trạng
-
Phương thức Trực quan hoá tai nghe
-
phương thức tương thích
-
ngày tình trạng
-
phương thức gõ đè
-
thanh trạng thái
Add example
Add