Translation of "lugha" into Vietnamese
tiếng, ngôn ngữ, tiếng nói are the top translations of "lugha" into Vietnamese.
-
tiếng
nounWengine walisimulia jinsi walivyowahubiria watu ambao walisema lugha nyingine.
Những người khác thì nói về cách họ làm chứng cho những người nói tiếng khác.
-
ngôn ngữ
nounKatika mahali ambako watu huzungumza lugha mbalimbali, kwa nini maeneo ya makutaniko hupangwa kulingana na lugha?
Tại sao hội thánh có khu vực đa ngôn ngữ làm thẻ khu vực theo từng ngôn ngữ?
-
tiếng nói
nounYaliyomo yalipaswa kutunzwa yakiwa “siri,” yasitafsiriwe katika lugha za watu wote.
Nội dung Kinh-thánh phải được giữ “bí mật”, không được dịch ra tiếng nói của dân thường.
-
ngôn
verbWewe utanufaikaje kutokana na ufahamu mzuri wa lugha iliyo safi?
Khi bạn nắm vững ngôn ngữ thanh sạch thì sẽ hưởng lợi ích gì?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lugha" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "lugha" with translations into Vietnamese
-
Tiếng mẹ đẻ
-
Ngôn ngữ biểu phong cách mở rộng
-
Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu
-
định danh ngôn ngữ
-
nhóm ngôn ngữ
-
ngôn ngữ được xây dựng
-
tiìm kiếm trong ngôn ngữ tự nhiên
-
ngôn ngữ tự nhiên