Translation of "mji" into Vietnamese
thành phố, phố, thành are the top translations of "mji" into Vietnamese.
mji
noun
grammar
-
thành phố
nounZingatia miji kadhaa hivi leo ambayo ina majina ya mbadala yanayoonyesha sehemu muhimu ya mji.
Hãy nghĩ đến một số thành phố ngày nay có các biệt danh cho thấy một đặc tính quan trọng của thành phố đó.
-
phố
nounNaye Kaini aliyejenga mji wa kwanza kabisa duniani, akamwua nduguye.
Ca-in, người đầu tiên xây dựng thành phố theo lời được ghi chép, đã giết em trai mình.
-
thành
nounTulianza kuhudhuria mikutano kwa ukawaida, na kutaniko dogo likaanzishwa katika mji wa Hemsworth.
Chúng tôi nhanh chóng hưởng ứng và một hội thánh nhỏ được thành lập ở Hemsworth.
-
Less frequent translations
- thành thị
- thị trấn
- tỉnh
- 城埔
- phố huyện
- tinh
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mji" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "mji"
Phrases similar to "mji" with translations into Vietnamese
-
thành phố hồ chí minh
-
Mê-hi-cô · Mê-hi-cô city
-
Thành bang
-
Roma
-
kinh đô · thủ phủ · thủ đô · đô
-
thủ đô
Add example
Add