Translation of "ndiyo" into Vietnamese
vâng, có, được are the top translations of "ndiyo" into Vietnamese.
ndiyo
adverb
grammar
-
vâng
adverbUtii utakuwa ndio kawaida, ushirikiano utakuwa ndiyo kanuni.
Sự vâng phục sẽ là thường ngày và sự cộng tác với nhau sẽ là luật lệ.
-
có
adverbWatu wanaponiuliza ikiwa nina furaha, mimi hujibu ndiyo kwa moyo wote!
Khi người ta hỏi tôi có hạnh phúc không, tôi luôn nhiệt thành trả lời là có!
-
được
verbHawa watakuwa ndiyo shabaha ya shambulio lile lililosemwa kwa unabii.
Những người nầy chính là nhóm người được nói tiên tri là sẽ bị tấn công.
-
Less frequent translations
- dạ
- phải
- rồi
- ờ
- ừ
- có chứ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ndiyo" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Add example
Add