Translation of "Hayop" into Vietnamese
Động vật, động vật, động vật are the top translations of "Hayop" into Vietnamese.
Hayop
-
Động vật
proper -
động vật
nounAng giraffe ang pinakamatangkad sa lahat ng hayop.
Hươu cao cổ là động vật cao nhất trong các động vật.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Hayop" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
hayop
-
động vật
nounAng giraffe ang pinakamatangkad sa lahat ng hayop.
Hươu cao cổ là động vật cao nhất trong các động vật.
-
thú vật
nounGumawa siya ng malalaki at maliliit na hayop.
Ngài làm ra chó, mèo và ngựa, những thú vật to và những thú vật nhỏ.
-
thú
nounWala nang panibagong ulo na lilitaw sa mabangis na hayop bago ito puksain.
Sẽ không có thêm đầu nào của con thú này xuất hiện trước khi nó bị hủy diệt.
Phrases similar to "Hayop" with translations into Vietnamese
-
Hành vi tình dục ở động vậtsex dong vat
-
Động vật giao tiếp
-
Trí thông minh ở động vật
Add example
Add