Translation of "Mabuhay" into Vietnamese
chào, hoan nghênh, xin chào are the top translations of "Mabuhay" into Vietnamese.
Mabuhay
-
chào
interjectionđược tiếp đi ân cần
Makalipas ang ilang buwan, sinabi ng mga doktor na kung sakali mang maipanganak ko siya, talagang napakaliit ng tsansang mabuhay siya.
Càng gần đến ngày sinh nở, chúng tôi càng chắc chắn là nếu chào đời, cháu chẳng sống được bao lâu.
-
hoan nghênh
interjectionđược tiếp đi ân cần
-
xin chào
interjectionđược tiếp đi ân cần
-
được tiếp đi ân cần
interjection
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Mabuhay" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
mabuhay
Verb
verb
grammar
-
hoan nghênh
interjection -
chào
interjection -
sống
verbMaaari kaya tayong mabuhay nang mas matagal pa rito, marahil magpakailanman?
Có thể nào chúng ta sống thọ hơn, có lẽ sống mãi mãi không?
-
Less frequent translations
- vạn tuế
- được
- 萬歲
Add example
Add