Translation of "enero" into Vietnamese
tháng một, tháng giêng, tháng giêng are the top translations of "enero" into Vietnamese.
enero
-
tháng một
properPagbabasa ng Bibliya para sa Enero
Phần đọc kinh thánh trong tháng một
-
tháng giêng
properTuwing Enero, sabik kong inaasam ang pagpapahayag ng bagong tema ng Mutual.
Mỗi tháng Giêng, tôi nóng lòng trông đợi lời thông báo về chủ đề của Hội Hỗ Tương.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "enero" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Enero
proper
-
tháng giêng
properTuwing Enero, sabik kong inaasam ang pagpapahayag ng bagong tema ng Mutual.
Mỗi tháng Giêng, tôi nóng lòng trông đợi lời thông báo về chủ đề của Hội Hỗ Tương.
-
tháng một
properPagbabasa ng Bibliya para sa Enero
Phần đọc kinh thánh trong tháng một
-
Tháng một
Pagbabasa ng Bibliya para sa Enero
Phần đọc kinh thánh trong tháng một
Add example
Add