Translation of "o" into Vietnamese
hay, hay là, hoặc are the top translations of "o" into Vietnamese.
o
conjunction
-
hay
conjunction verb adjectiveBaka mukha pa nga siyang naiinis o galit.
Chủ nhà có thể trông bực bội hay giận dữ.
-
hay là
O baka nakikisama ka na sa lokal na kongregasyon ng mga ilang buwan o kahit mga taon?
Hay là bạn có lẽ đã kết hợp với hội-thánh địa phương nhiều tháng hay là cả nhiều năm rồi?
-
hoặc
conjunctionAng ilan ay nagtayo ng bahay na yari sa troso o lupang madamo.
Một số người xây cất nhà bằng các khúc gỗ hoặc cỏ.
-
o
nouno Deskripsyon ng pangunahing layunin ng plano ng kaligtasan.
o Một sự miêu tả về các mục đích chính yếu của kế hoạch cứu rỗi.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "o" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "o" with translations into Vietnamese
-
dấu bé hơn hay bằng
-
ông bà
-
dấu cộng hay trừ
-
dấu lớn hơn hay bằng
Add example
Add